nạo tiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động vòi vĩnh, đòi hỏi một cách phi lý hoặc dùng thủ đoạn để lấy tiền của người khác. Hành động này thường mang tính chất lặp đi lặp lại, gây phiền toái và bòn rút tài chính của người bị nạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy tên côn đồ thường xuyên đến các quán nhỏ để nạo tiền chủ quán. (Những tên côn đồ thường xuyên đến các quán nhỏ để vòi vĩnh, đe dọa lấy tiền của chủ quán.)
- Nó bị bạn xấu rủ rê, rồi bị chúng nạo tiền liên tục. (Nó bị bạn xấu rủ rê, rồi bị chúng dùng thủ đoạn để lấy tiền một cách liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị nạo tiền": là cụm bị động, chỉ việc trở thành đối tượng bị vòi vĩnh, bòn rút tiền.
- Nhiều học sinh nhút nhát dễ bị bạn bè xấu trong lớp nạo tiền. (Nhiều học sinh nhút nhát dễ trở thành đối tượng bị bạn bè xấu trong lớp vòi vĩnh, đe dọa để lấy tiền.)
- "hành vi nạo tiền": chỉ hành động này như một hiện tượng xã hội hoặc hành vi phạm tội.
- Hành vi nạo tiền học sinh là vấn đề nghiêm trọng cần được ngăn chặn. (Hành động vòi vĩnh, đe dọa để lấy tiền của học sinh là vấn đề nghiêm trọng cần được ngăn chặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bòn rút (động từ): lấy dần, lấy lén hoặc lấy một cách có hệ thống tài sản, tiền bạc của người khác hoặc của công. Từ này có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết phải dùng thủ đoạn đe dọa trực tiếp.
- Vòi vĩnh (động từ): đòi hỏi, làm phiền một cách dai dẳng, khó chịu để được đáp ứng một điều gì đó (thường là tiền bạc, lợi ích). "Nạo tiền" thường mang sắc thái mạnh hơn và cụ thể về mục đích (tiền) so với "vòi vĩnh".
Từ đồng nghĩa
- Cưỡng đoạt: dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác. Từ này thường dùng trong văn bản pháp luật và mức độ nghiêm trọng cao hơn.
- Bóc lột: lợi dụng sức lao động hoặc vị thế để chiếm đoạt thành quả, lợi ích của người khác một cách bất công. Phạm vi rộng hơn và không chỉ giới hạn ở tiền mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nạo tiền".)
- Vòi vĩnh để xin tiền hoặc để bòn rút tiền của người khác.